4 Điều cần nắm rõ trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS

Hầu hết các loại RAM đều có điểm tương đồng về mặt hiệu năng. Do đó, khi mua VPS nên hỏi kĩ nhà cung cấp rằng RAM cho server vật lý hay server ảo.

4 Điều cần nắm rõ trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS (1)

  • SWAP

SWAP là bộ nhớ ảo lưu lại các hành động xử lý cũ nếu như bộ nhớ RAM bị đầy. Bản thân SWAP là một không gian lưu trữ trên ổ cứng chứ không phải là một bộ nhớ độc lập. Không phải VPS nào cũng hỗ trợ bộ nhớ SWAP mà chỉ có các XEN VPS mới hỗ trợ SWAP.

  • Ổ cứng (disk)

Là không lưu trữ sẽ được sử dụng để lưu các file cài đặt của hệ điều hành và các file của mã nguồn website bạn lưu trên đó. Ổ đĩa hiện nay được chia làm 2 loại là HDD và SSD. Ổ cứng loại SSD đắt hơn loại ổ HDD.

  • CPU Core

Đối với CPU, bạn cần quan tâm đến 2 tiêu chí quan trọng là số Core, tốc độ xung nhịp. Thông thường số Core càng cao thì khả năng xử lý dữ liệu càng tốt. Ở các gói VPS, trung bình bạn sẽ được chọn từ 1 core đến 3 core.

  • Băng thông (Band Width)

Hãy ví độ lớn của băng thông cũng như độ rộng của đường phố. Phố càng rộng, giao thông càng thuận lợi và ngược lại. Các nhà cung cấp băng thông thường cung cấp lượng băng thông tối thiểu 10 – 20 Mbps.

  • Thời gian Up-time

Thời gian hoạt động của VPS từ 99.95 đến 99.9% thì bạn đều có thể chấp nhận mua được.

  • Hệ điều hành

Máy chủ ảo VPS có 2 hệ điều hành phổ biến là Linux và Window. Linux thân thiện người dùng, hỗ trợ ứng dụng nhiều hơn với chi phí ít hơn so với Window. Tuy nhiên, làm việc với Dot Net hoặc Visual Studio, bạn nên chọn VPS Window.

Chọn hệ điều hành Linux nào cho VPS?

4 Điều cần nắm rõ trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS (2)

#1. Hệ điều hành Debian

Debian là một hệ điều hành máy tính phổ biến và có sẵn, sử dụng Linux kernel và các thành phần chương trình khác thu được từ dự án GNU.

Đặc điểm nổi bật:

  • Nổi tiếng với hệ thống quản lý gói, cụ thể là APT (Advanced Packaging Tool).
  • Có chính sách nghiêm ngặt đối với chất lượng các gói và bản phát hành, cũng như tiến trình phát triển và kiểm tra.
  • Không sở hữu một số ứng dụng phổ biến Microsoft Word và Excel. Thay vào đó là các ứng dụng WordPerfect của Corel và các desktop applications tương tự.

#2. Hệ điều hành Ubuntu

Dựa trên kiến trúc của Debian, Ubuntu là một bản phân phối khác của hệ điều hành mã nguồn mở Linux. Mục đích của Ubuntu là cung cấp một hệ điều hành ổn định.

Đặc điểm nổi bật:

  • Cập nhật phiên bản cho người dùng thường xuyên.
  • Tập trung vào sự tiện dụng và dễ dàng cài đặt
  • Thường xuyên được cập nhật chức năng.
  • Tích hợp vô số packages và tính năng để xây dựng nền tảng chủ chốt cho bất kỳ dự án nào.
  • Có hàng triệu ứng dụng khác nhau. Chỉ nội Ubuntu software center đã có hơn 40,000 ứng dụng!
  • Hệ điều này cũng dễ dàng tùy chỉnh và có các tính năng bảo mật hàng đầu.

#3. Hệ điều hành CentOS

CentOS là viết tắt của Community enterprise Operating System. CentOS là một bản phân phối khác của hệ điều hành mã nguồn mở Linux. CentOS bắt nguồn hoàn toàn từ bản phân phối Red Hat Enterprise Linux (RHEL). CentOS được hỗ trợ bởi chính cộng đồng của nó và được phát hành năm 2004. Vì tính tương đồng với RHEL, CentOS là một môi trường hoàn hảo để lập trình. Nhiều người cho rằng CentOS đã vượt hơn cả Ubuntu về mảng này. CentOS dễ dàng tùy chỉnh, bảo mật và ổn định. Vì được bắt nguồn từ RHEL nên CentOS có nhiều cấp độ bảo mật phù hợp cho doanh nghiệp.

#4. Hệ điều hành Fedora (Linux) 

Fedora (Fedora Core) là một bản phân phối Linux dựa trên RPM Package Manager. Được phát triển dựa trên cộng đồng theo “Dự án Fedora” (Fedora Project). Fedora được bảo trợ bởi Red Hat – nhà cung cấp uy tín nhất thế giới về công nghệ nguồn mở. Red Hat đầu tư cho Fedora cổ vũ sự cộng tác và ấp ủ những sáng kiến phần mềm tự do mới. Bạn có thể dùng Fedora cùng với, hoặc thay thế, các các hệ điều hành khác như Microsoft Windows™ hay Mac OS X™.

Vậy nên lựa chọn hệ điều hành Linux nào?

  • Nếu bạn là người mới bắt đầu: Hãy chọn Ubuntu vì cộng đồng người dùng lớn, nhiều tài liệu miễn phí và cập nhật thường xuyên. Giao diện Ubuntu desktop cũng dễ dùng hơn. CentOS cũng có thể được chọn nếu bạn có đội ngũ dày dặn kinh nghiệm sử dụng và nâng cấp.
  • Nếu bạn là một người dùng cho việc kinh doanh: CentOS là lựa chọn lý tưởng bởi tính bảo mật và cộng đồng phát triển. Ubuntu có lợi thế là cập nhật nhanh nhưng lại thiếu tính năng an toàn. Đối với Ubuntu, đôi khi bạn phải sử dụng bản cũ hơn vì bản mới chưa được kiểm tra và “vá” hết lỗi. Hơn nữa, CentOS cũng có hỗ trợ cPanel, một điều quan trọng mà Ubuntu thiếu.
  • Fedora nên là sự lựa chọn rõ ràng cho các nhà phát triển hệ thống Red Hat, nhưng toàn bộ hệ sinh thái phù hợp hơn với các máy chủ và máy trạm.
  • Có nhiều lý do để chọn Debian làm hệ điều hành của bạn – với tư cách người dùng, nhà phát triển phần mềm, và thậm chí là trong môi trường kinh doanh. Phần lớn người dùng đánh giá cao tính ổn định, quy trình cập nhật mượt mà cho cả nâng cấp các gói hay toàn bộ bản phân phối. Debian cũng được sử dụng rộng rãi bởi những người phát triển phần cứng cũng như phần mềm bởi vì nó chạy được trên nhiều kiến trúc và thiết bị khấc nhau, cung cấp một bộ theo dõi lỗi công khai và các công cụ khác cho phát triển. Nếu bạn có kế hoạch sử dụng Debian trong một môi trường chuyên nghiệp, còn có các lợi ích thêm nữa như là phiên bản LTS và các ảnh cho điện toán đám mây.

Chọn Control Panel nào cho VPS?

Bài viết này đề cập tới các Control Panel có tính phí

4 Điều cần nắm rõ trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS (3)

#1. cPanel

cPanel là hệ thống quản trị web hosting phổ biến và mạnh mẽ nhất trên nền tảng Linux hiện nay. cPanel cung cấp giao diện đồ họa đơn giản, linh hoạt, kèm theo rất nhiều tính năng giúp việc quản trị hosting và website của bạn trở nên dễ dàng hơn.

Ưu điểm

  • Dễ tìm hiểu
  • Dễ sử dụng
  • Tiết kiệm thời gian và tiền bạn
  • Đã được thử nghiệm kỹ càng
  • Có trình cài đặt tự động
  • Nhiều hướng dẫn/bài viết trên mạng

Nhược điểm:

  • Có nhiều tính năng không cần thiết.
  • Dễ vô tình thay đổi các thông số quan trọng mà người dùng không nhận ra.
  • Một số hosting chỉ chạy được bản cPanel cũ
  • Tốn kém hơn vì thường cPanel không đính kèm trong các gói hosting miễn phí

#2. DirectAdmin

DirectAdmin (DA) là một phần mềm hệ thống xây dựng trên nền hệ điều hành Linux nhằm phục vụ cho mục đích quản trị máy chủ lưu trữ Share hosting.

Ưu điểm

  • DirectAdmin được viết hướng về tốc độ nên việc thao tác trên giao diện rất nhanh chóng.
  • Sử dụng rất ít tài nguyên của hệ thống.
  • Hoạt động rất ổn định trong một thời gian dài. DirectAdmin hoàn thiện khá tốt để đáp ứng vận hành lâu dài của web server, không có những lỗi linh tinh như một số control panel miễn phí khác.
  • Có 3 cấp quản lý trong DirectAdmin: Admins, Resellers và Users. Với hệ thống này, các bạn có thể dễ dàng để quản lý và phân cấp cho khách hàng hoặc người dùng tùy theo nhu cầu. 
  • So với cPanel và một số control panel miễn phí khác, chi phí license của DirectAdmin tương đối mềm và dễ chấp nhận hơn nhiều.

Nhược điểm

  • Giao diện không bắt mắt.
  • Tương thích kém với bộ mã Unicode, đôi khi sẽ bị lỗi font.
  • Khó sử dụng đối với người mới bắt đầu do DirectAdmin hướng tới sự quản trị có chiều sâu.

#3. Parallels Plesk

Parallels Plesks là một control panel được tạo ra bởi công ty cung cấp phần mềm Plesk. Đây là là một giải pháp tổng thể trong việc quản lý máy chủ bao gồm các dịch vụ như web, thư điện tử, cơ sở dữ liệu, tên miền … Parallels Plesks hỗ trợ cả 2 VPS Windows và VPS Linux.

Ưu điểm

  • Có thể linh hoạt hoạt động trên 2 hệ điều hành Window & Linux.
  • Nhiều hệ thống phần mềm hữu ích, ổn định, tin cậy.
  • Tích hợp đầy đủ các tính năng có thể quản lý các dịch vụ để vận hành cho website của mình.
  • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
  • Đây là phần mềm quản lý hosting duy nhất tích hợp với tính năng thiết kế web, giao diện storefront SaaS và phân hệ Billing, mang đến sự tiện dụng và hiệu quả cho người dùng.
  • Thiết lập nhiều host dựa trên gói dịch vụ với cấu hình được định sẵn
  • Cho phép tạo nhiều tài khoản FTP, kết hợp với cấu trúc web linh hoạt.

Nhược điểm

  • Vào bằng cổng 8443 chạy https nên chậm, thường khó vào trang Control Panel.
  • Khó khăn trong quản lý root và reseller.
  • Mysql user không có tiếp đầu ngữ User_db nên mỗi lần chuyển Server hay Backup hay bị thất lạc, nhầm lẫn.
  • Không thể nâng cấp hay update được.

Bảng so sánh tổng quan:

Tiêu chí DirectAdmin     cPanel  Plesk
Hỗ trợ OS Linux Linux Linux & Windows
Sử dụng tài nguyên Nhanh và nhẹ Khá cao Cao
Độ bảo mật Trung bình Cao Trung bình
Quản trị Qua câu lệnh  Qua giao diện Qua giao diện
Mutil server cluster  Không

Có những loại VPS nào trên thị trường hiện nay?

Khi mua (thuê) VPS, bạn cần làm rõ với nhà cung cấp rằng đó là loại hình managed VPS hay là Unmanaged VPS. 

4 Điều cần nắm rõ trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS (4)

  • Managed VPS

Managed VPS là hình thức cung cấp dịch vụ VPS cho khách hàng kèm theo dịch vụ quản trị. Dịch vụ quản trị ở đây bao gồm cài đặt/tư vấn mọi thứ về VPS mà khách hàng cần. Đồng thời tối ưu hiệu suất và bảo mật cho VPS.

Thường thì các Managed VPS có giá cao vì việc quản trị VPS không phải là dễ dàng. Managed VPS thích hợp cho những người không có kỹ năng quản trị nhưng vẫn cần sử dụng VPS.

  • Unmanaged VPS

Unmanaged VPS hay còn gọi là thuê VPS không bao gồm quản trị. Tức là nhà cung cấp chỉ đảm bảo VPS không bị downtime hoặc các nguyên nhân xuất phát từ máy chủ chính. Còn những việc như cài webserver, cấu hình các phần mềm, bảo mật,… đều phải tự làm. Và bạn phải tự chịu trách nhiệm về các thiết lập của mình.

Unmanaged VPS có giá khá rẻ, đôi khi là rẻ hơn một nửa so với Managed. Vì vậy bạn chỉ nên sử dụng Unmanaged khi có kiến thức về VPS. Đối với ai có kiến thức về VPS, đây sẽ là nơi lý tưởng để bạn thực hành kiến thức.

Tham khảo thêm: VPS theo giờ là gì? Hướng dẫn thuê VPS theo giờ bằng MOMO

Hy vọng qua bài viết này bạn đã hiểu hơn về VPS cũng như những điều cần quan tâm trước khi chọn mua (thuê) máy chủ ảo VPS.

Câu hỏi thường gặp

Máy chủ ảo VPS là gì và tại sao nên chọn sử dụng?

Máy chủ ảo VPS (Virtual Private Server) là một dịch vụ hosting chia sẻ tài nguyên từ một máy chủ vật lý nhưng hoạt động như một máy chủ riêng biệt. VPS cung cấp hiệu suất cao, độ ổn định và khả năng tùy chỉnh linh hoạt hơn so với hosting chia sẻ, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các trang web và ứng dụng yêu cầu tài nguyên cao.

Những yếu tố quan trọng nào cần xem xét khi chọn mua VPS?

Khi chọn mua VPS, cần xem xét các yếu tố quan trọng như: hiệu suất CPU, dung lượng RAM, dung lượng ổ cứng, băng thông,hỗ trợ kỹ thuật. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn chọn được VPS phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cho trang web hoặc ứng dụng của bạn.

Sự khác biệt giữa VPS quản lý và không quản lý là gì?

VPS quản lý (Managed VPS) là dịch vụ mà nhà cung cấp sẽ hỗ trợ quản lý, bảo trì và cập nhật hệ thống máy chủ cho bạn. Trong khi đó, VPS không quản lý (Unmanaged VPS) đòi hỏi bạn tự quản lý và duy trì máy chủ. Managed VPS thường phù hợp cho những người không có kinh nghiệm kỹ thuật, còn Unmanaged VPS thích hợp cho những ai có kỹ năng và muốn kiểm soát hoàn toàn máy chủ của mình.

Mọi người cùng tìm kiếm: cho thuê máy chủ ảo, cho thuê vps, cho thue may chu ao, cho thue vps

Các gói dịch vụ Cloud VPS của KDATA mang đến cho bạn nhiều lựa chọn về hiệu suất cũng như khả năng lưu trữ, mọi nhu cầu về doanh nghiệp đều được đáp ứng. KDATA đảm bảo khả năng uptime lên đến 99,99%, toàn quyền quản trị và free backup hằng ngày. Tham khảo ngay các gói dịch vụ Cloud VPS:

https://kdata.vn/cloud-vps

👉 Liên hệ ngay KDATA hỗ trợ tận tình, support tối đa, giúp bạn trải nghiệm dịch vụ giá hời chất lượng tốt nhất